Vang số Marani MIR440A

Giá bán: Liên hệ

Khuyến mại, ưu đãi

  • Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
  • Tặng 15m dây loa chất lượng cao
  • Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
VAT
Đã có VAT
CO - CQ
Đầy đủ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số / Mô tả
Số kênh vào / ra 4 input; 4 output analog
Trở kháng đầu vào 10 kΩ (impedance balanced)
Trở kháng đầu ra 100 Ω (impedance balanced)
Dải động AD/DA 118 dB
Mức tín hiệu vào tối đa +20 dBu
Mức tín hiệu ra tối đa +18 dBu
THD ≤ 0.003% (@ +4 dBu, 1 kHz)
Dải tần số 20 Hz – 40 kHz
Xuyên âm ≤ -95 dB
Tỷ lệ S/N ≥ 113 dB (A-weighted)
Nhiễu nền ≤ -94 dBu
CMRR 60 dB
Cổng điều khiển 2 x RS485; 1 x Network
Signal Generator White noise; Pink noise; -30 dBu đến +10 dBu
Gain input/output -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
Noise Gate Threshold -80 đến -45 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 1–1000 ms
Loudness Filter Gain 0–10 dB; Tốc độ: fast; medium; slow
EQ tham số 31 PEQ/input; 8 PEQ/output
Loại filter Bell; Shelving; HP/LP; Bandpass; Notch; All-pass
Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1 Hz
Q/BW Bell: 0.4–128; HP/LP: 0.1–5.1; Bandpass/Notch: 4–104
Gain EQ -15 dB đến +15 dB
Crossover IIR Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
Crossover FIR HP; LP; Bandpass; Import; 256–512 taps; 21–120 dB/oct
MIR Linear Phase Linkwitz-Riley 24/48 dB/oct; NXF -40 dB/oct
NXF Horn Filter 40–75 dB/oct
Compressor Threshold -10 đến +20 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%
Attack/Release Compressor Attack 0.1–15000 ms; Release 10–15000 ms
Gain bù Tối đa +12 dB
Peak Limiter Threshold -10 đến +20 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–3000 ms
Hard Limiter Threshold -10 đến +18 dBu
Delay Tối đa 452 ms (input + output); bước 10.4 µs
FIR Filter 48 kHz; 512 taps; áp dụng từng kênh
Preset 32
Kích thước 482 × 44 × 207 mm (1U)
Kích thước đóng gói 560 × 320 × 110 mm
Trọng lượng 3.0 kg (net); 3.5 kg (gross)

Không cần quá phô trương, vang số Marani MIR440A gây ấn tượng ngay từ lần đầu tiếp cận nhờ thiết kế gọn gàng nhưng ẩn chứa bên trong là một hệ thống xử lý âm thanh chuyên sâu. Đây là dòng vang số phù hợp cho cả karaoke cao cấp lẫn hệ thống âm thanh hội trường khi yêu cầu độ sạch và khả năng kiểm soát tín hiệu ở mức cao.

Thiết kế tối giản nhưng tối ưu vận hành

Bộ xử lý tín hiệu Marani MIR440A được hoàn thiện với kích thước chuẩn rack 1U (482 × 44 × 207mm), nhờ đó việc lắp đặt trở nên gọn gàng và đồng bộ hơn trong các hệ thống chuyên nghiệp, đồng thời trọng lượng chỉ khoảng 3.0 kg giúp việc di chuyển và thi công cũng nhẹ nhàng hơn đáng kể.

Mặt trước bố trí khoa học, kết hợp tông màu đen hiện đại, không chỉ tạo cảm giác chắc chắn mà còn giúp thao tác nhanh chóng trong quá trình vận hành, trong khi kết cấu linh kiện bên trong được tối ưu để đảm bảo độ ổn định khi hoạt động liên tục.

Vang số Marani MIR440A

Hiệu suất tín hiệu sạch và chi tiết rõ ràng

Điểm đáng giá của Marani MIR440A nằm ở khả năng xử lý tín hiệu với dải động AD/DA đạt tới 118dB, đồng thời tỷ lệ nhiễu tín hiệu ≥113dB giúp hạn chế nhiễu nền hiệu quả, nhờ đó âm thanh đầu ra luôn rõ nét và giữ được độ chi tiết cần thiết.

Bên cạnh đó, độ méo tiếng cực thấp chỉ ≤0.003% kết hợp dải tần rộng từ 20Hz – 40kHz, vừa giúp tái tạo âm trầm sâu chắc, vừa đảm bảo dải cao sáng và thoáng, đồng thời mức tín hiệu vào/ra tối đa +20dBu / +18dBu cho phép thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi phối ghép với hệ thống công suất lớn.

Công nghệ DSP mạnh mẽ cho khả năng tinh chỉnh sâu

Không dừng lại ở xử lý cơ bản, vang số Marani MIR440A còn được trang bị hệ thống DSP với khả năng tinh chỉnh chi tiết, khi mỗi kênh input sở hữu tới 31 band EQ tham số, còn output có 8 band EQ, nhờ đó người dùng có thể can thiệp sâu vào từng dải tần theo nhu cầu thực tế.

Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ đa dạng filter như Bell, HP/LP, Notch hay All-pass, đồng thời tích hợp crossover IIR và FIR với độ dốc lên đến 120 dB/oct, kết hợp FIR 512 taps giúp kiểm soát pha tốt hơn, từ đó mang lại sự đồng đều và chính xác trong toàn bộ hệ thống âm thanh.

Kiểm soát và bảo vệ hệ thống toàn diện

Để đảm bảo an toàn cho thiết bị và loa, Marani MIR440A tích hợp đầy đủ compressor, limiter và noise gate, trong đó compressor có tỷ lệ từ 2:1 đến 32:1, còn noise gate hoạt động trong khoảng -80 dBu đến -45 dBu, nhờ đó vừa kiểm soát tín hiệu đầu vào hiệu quả, vừa hạn chế hú rít trong môi trường phức tạp.

Vang số Marani MIR440A

Song song với đó, hệ thống delay tối đa 452ms với bước điều chỉnh cực nhỏ 10.4 µs cho phép căn chỉnh thời gian chính xác, đặc biệt hữu ích khi triển khai hệ thống âm thanh hội trường hoặc sân khấu cần độ đồng pha cao.

Kết nối linh hoạt dễ ứng dụng thực tế

Với cấu hình 4 input – 4 output analog, kết hợp cổng điều khiển RS485 và Network, thiết bị dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống khác nhau, đồng thời khả năng lưu trữ 32 preset giúp chuyển đổi cấu hình nhanh chóng mà không cần cài đặt lại từ đầu.

Nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ nhưng vẫn linh hoạt, vang số Marani MIR440A phù hợp cho nhiều không gian như karaoke kinh doanh, quán bar hay hệ thống âm thanh hội trường, nơi yêu cầu vừa ổn định, vừa có độ chính xác cao trong từng chi tiết âm thanh.

Địa chỉ cung cấp thiết bị âm thanh uy tín, hàng đầu hiện nay

Một thiết bị vang số nổi bật không chỉ giúp xử lý tín hiệu chính xác mà còn mang lại khả năng kiểm soát âm thanh toàn diện hơn, từ đó giúp giọng hát trở nên mượt mà và dễ chịu hơn khi sử dụng lâu dài, vì thế việc lựa chọn tại Lạc Việt Audio sẽ giúp bạn an tâm hơn về cả chất lượng lẫn dịch vụ, đồng thời bạn có thể liên hệ 0987.106.809 để được hướng dẫn cụ thể trước khi quyết định.


Đánh giá Vang số Marani MIR440A
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Vang số Marani MIR440A
Chọn ảnhChọn video
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Hạng mục Thông số / Mô tả
    Số kênh vào / ra 4 input; 4 output analog
    Trở kháng đầu vào 10 kΩ (impedance balanced)
    Trở kháng đầu ra 100 Ω (impedance balanced)
    Dải động AD/DA 118 dB
    Mức tín hiệu vào tối đa +20 dBu
    Mức tín hiệu ra tối đa +18 dBu
    THD ≤ 0.003% (@ +4 dBu, 1 kHz)
    Dải tần số 20 Hz – 40 kHz
    Xuyên âm ≤ -95 dB
    Tỷ lệ S/N ≥ 113 dB (A-weighted)
    Nhiễu nền ≤ -94 dBu
    CMRR 60 dB
    Cổng điều khiển 2 x RS485; 1 x Network
    Signal Generator White noise; Pink noise; -30 dBu đến +10 dBu
    Gain input/output -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
    Noise Gate Threshold -80 đến -45 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 1–1000 ms
    Loudness Filter Gain 0–10 dB; Tốc độ: fast; medium; slow
    EQ tham số 31 PEQ/input; 8 PEQ/output
    Loại filter Bell; Shelving; HP/LP; Bandpass; Notch; All-pass
    Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1 Hz
    Q/BW Bell: 0.4–128; HP/LP: 0.1–5.1; Bandpass/Notch: 4–104
    Gain EQ -15 dB đến +15 dB
    Crossover IIR Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
    Crossover FIR HP; LP; Bandpass; Import; 256–512 taps; 21–120 dB/oct
    MIR Linear Phase Linkwitz-Riley 24/48 dB/oct; NXF -40 dB/oct
    NXF Horn Filter 40–75 dB/oct
    Compressor Threshold -10 đến +20 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%
    Attack/Release Compressor Attack 0.1–15000 ms; Release 10–15000 ms
    Gain bù Tối đa +12 dB
    Peak Limiter Threshold -10 đến +20 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–3000 ms
    Hard Limiter Threshold -10 đến +18 dBu
    Delay Tối đa 452 ms (input + output); bước 10.4 µs
    FIR Filter 48 kHz; 512 taps; áp dụng từng kênh
    Preset 32
    Kích thước 482 × 44 × 207 mm (1U)
    Kích thước đóng gói 560 × 320 × 110 mm
    Trọng lượng 3.0 kg (net); 3.5 kg (gross)
    gọi điện Miền Bắc 0982 655 355 gọi điện Miền Nam 0979 520 980
    Gợi ý tìm kiếm
    Sắm Tết Sớm – Mua Sớm Giảm Sâu + Vạn Quà Tết
    Tìm kiếm phổ biến
    Danh mục đề xuất