Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
- Audio
- Ngõ vào analog 2 × XLR (cân bằng điện tử)
- Ngõ ra analog 6 × XLR (cân bằng điện tử)
- Bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96kHz
- Trở kháng tải tối thiểu 150 ohm
- Độ méo (THD+N) 0.005% @ 1kHz, 0dBu; 0.01% @ 1kHz, 16dBu
- Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) >106 dBA
- Dải tần đáp ứng 20Hz – 20kHz (±0.5dB)
- DSP & Xử lý
- Bộ xử lý DSP MARANI® DSP
- Độ phân giải DSP
- 24 × 32-bit (lọc tín hiệu)
- 96-bit (tính toán trung gian)
- Equalizer tham số (PEQ)
- Ngõ vào 31 bộ lọc / kênh (Bell hoặc Shelving)
- Ngõ ra 7 bộ lọc / kênh (Bell hoặc Shelving)
- Loại bộ lọc Bell, Shelving
- Gain -15dB đến +15dB (bước 0.5dB)
- Tần số trung tâm 20Hz – 20kHz (bước 1/24 octave)
- Q/BW 0.4 – 12 (bước 0.1)
- Crossover (HPF/LPF) Butterworth: 6 / 12 / 18 / 24 dB/oct; Bessel: 12 / 24 dB/oct; Linkwitz-Riley: 12 / 24 / 36 / 48 dB/oct
- Bộ tạo nhiễu White Noise / Pink Noise (-30dBu → 0dBu)
- Noise Gate đầu vào -90 dBu → -60 dBu
- Compressor RMS
- Threshold -14 dBu → +16 dBu
- Ratio 2:1 → 100:1
- Knee 0% → 100%
- Attack 5 ms → 200 ms
- Release 0.1 s → 3 s
- Delay
- Input tối đa 420 ms / kênh
- Output tối đa 128 ms / kênh
- Nhiễu nền -88 dBu
- Preset 32 cấu hình người dùng
- Màn hình LCD 2 × 24 ký tự, đèn nền LED xanh
- Hiển thị mức tín hiệu Input: LED 7 mức (-20dBu → +15dBu, clip); Output: LED 7 mức (-15dBu → +15dBu, clip/limiter)
- Đèn trạng thái LED xanh (Edit), LED đỏ (Mute) mỗi kênh
- Điều khiển Núm xoay NAV/PM1 (nhấn được); Nút PM2, PM3, ENTER, ESC, UTILITY; Nút EDIT/MUTE từng kênh
- Kết nối USB Type-B
- Mặt sau (Rear Panel)
- Ngõ vào 2 × XLR female
- Ngõ ra 6 × XLR male
- RS485 Input: 1 × XLR female; Output: 1 × XLR male
- Công tắc Ground lift 2
- Nguồn IEC C13 16A, công tắc bật/tắt
- Điện áp 90 – 240VAC
- Tần số 50 / 60Hz
- Công suất tiêu thụ 40W
- Kích thước thiết bị 483 × 44 × 229 mm (1U rack)
- Trọng lượng Tịnh: 3.0 kg
Nội Dung
Không cần quá phô trương, vang số Marani DPA260P vẫn tạo được ấn tượng ngay từ đầu nhờ thiết kế gọn gàng, chuẩn rack 1U và cách bố trí điều khiển khoa học, vừa giúp tiết kiệm không gian lắp đặt, vừa hỗ trợ thao tác nhanh trong môi trường vận hành thực tế.
Thiết kế gọn nhưng tối ưu trải nghiệm sử dụng
Về ngoại hình, Marani DPA260P sử dụng khung vỏ kim loại chắc chắn, đồng thời kết hợp tông màu trung tính nên dễ dàng đồng bộ với các thiết bị khác trong tủ rack, từ đó tạo nên tổng thể chuyên nghiệp và đồng nhất. Màn hình LCD 2 × 24 ký tự đi kèm đèn nền LED xanh không chỉ hiển thị rõ ràng thông số mà còn giúp người dùng theo dõi trạng thái hoạt động ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu.
Đồng thời, hệ thống LED 7 mức cho input và output được bố trí trực quan, vừa hỗ trợ kiểm soát tín hiệu chính xác, vừa giúp hạn chế hiện tượng quá tải khi vận hành liên tục.

Bộ xử lý DSP mạnh và khả năng tinh chỉnh sâu
Sở hữu nền tảng MARANI® DSP với cấu trúc xử lý 24 × 32-bit và độ chính xác tính toán nội bộ lên tới 96-bit, vang số Marani DPA260P cho phép xử lý tín hiệu nhanh và ổn định, đồng thời giữ được độ chi tiết cao trong toàn dải tần.
Khả năng EQ tham số lên tới 31 band cho đầu vào và 7 band cho đầu ra giúp người dùng dễ dàng cân chỉnh từng dải tần nhỏ, trong khi các bộ lọc crossover đa dạng như Butterworth, Bessel hay Linkwitz-Riley với độ dốc tới 48 dB/oct lại hỗ trợ chia tần chính xác, đặc biệt phù hợp cho hệ thống loa nhiều đường tiếng.
Chất âm sạch và độ chính xác cao
Nhờ bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96kHz, bộ xử lý tín hiệu Marani DPA260P mang lại tín hiệu đầu ra có độ trung thực cao, đồng thời giữ được độ chi tiết trong cả dải bass lẫn treble. Độ méo cực thấp, chỉ khoảng 0.005% ở mức 1kHz, kết hợp với tỷ lệ S/N vượt 106 dBA, giúp âm thanh luôn sạch và ít nhiễu nền, ngay cả khi hoạt động ở cường độ lớn.
Dải tần đáp ứng 20Hz – 20kHz cũng góp phần đảm bảo âm thanh đầy đủ, từ đó phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ karaoke gia đình đến sân khấu chuyên nghiệp.

Kiểm soát tín hiệu chặt chẽ và bảo vệ hệ thống hiệu quả
Mặt khác, vang số Marani DPA260P được tích hợp compressor RMS với khả năng điều chỉnh sâu từ threshold, ratio đến attack và release, nhờ đó tín hiệu luôn được kiểm soát ổn định, hạn chế méo tiếng khi tăng âm lượng. Bên cạnh đó, tính năng delay lên tới 420 ms cho input và 128 ms cho output cho phép căn chỉnh thời gian giữa các loa, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh hội trường lớn.
Không dừng lại ở đó, noise gate với ngưỡng từ -90dBu đến -60dBu còn giúp loại bỏ tạp âm nền, từ đó giữ cho hệ thống hoạt động sạch sẽ và ổn định hơn trong thời gian dài.
Kết nối đa dạng và ứng dụng linh hoạt
Với 2 ngõ vào và 6 ngõ ra XLR cân bằng, Marani DPA 260P hỗ trợ nhiều cấu hình phối ghép khác nhau, từ hệ thống 2-in/6-out cơ bản đến các setup phức tạp hơn có sub, full và loa delay. Cổng USB Type-B giúp cấu hình nhanh qua máy tính, trong khi RS485 mở rộng khả năng điều khiển khi cần triển khai hệ thống lớn.
Hoạt động ổn định trong dải điện áp rộng 90 – 240VAC và tiêu thụ điện chỉ khoảng 40W, DPA260P không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn phù hợp với nhiều môi trường, từ quán café, phòng karaoke đến hệ thống âm thanh hội trường chuyên nghiệp.
Lạc Việt Audio – Địa chỉ cung cấp thiết bị âm thanh uy tín, chất lượng
Tóm lại, dù là vang số hay vang cơ thì việc lựa chọn một sản phẩm đại diện chất lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm âm thanh tổng thể, vì vậy nếu bạn muốn đầu tư đúng hướng và đạt hiệu quả lâu dài thì Lạc Việt Audio sẽ là đơn vị đồng hành đáng tin cậy, nơi bạn không chỉ được tư vấn qua 0987.106.809 mà còn được hỗ trợ xuyên suốt để sử dụng thiết bị một cách tối ưu nhất.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Audio | |
| Ngõ vào analog | 2 × XLR (cân bằng điện tử) |
| Ngõ ra analog | 6 × XLR (cân bằng điện tử) |
| Bộ chuyển đổi AD/DA | 24-bit / 96kHz |
| Trở kháng tải tối thiểu | 150 ohm |
| Độ méo (THD+N) | 0.005% @ 1kHz, 0dBu; 0.01% @ 1kHz, 16dBu |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) | >106 dBA |
| Dải tần đáp ứng | 20Hz – 20kHz (±0.5dB) |
| DSP & Xử lý | |
| Bộ xử lý DSP | MARANI® DSP |
| Độ phân giải DSP | |
| 24 × 32-bit (lọc tín hiệu) | |
| 96-bit (tính toán trung gian) | |
| Equalizer tham số (PEQ) | |
| Ngõ vào | 31 bộ lọc / kênh (Bell hoặc Shelving) |
| Ngõ ra | 7 bộ lọc / kênh (Bell hoặc Shelving) |
| Loại bộ lọc | Bell, Shelving |
| Gain | -15dB đến +15dB (bước 0.5dB) |
| Tần số trung tâm | 20Hz – 20kHz (bước 1/24 octave) |
| Q/BW | 0.4 – 12 (bước 0.1) |
| Crossover (HPF/LPF) | Butterworth: 6 / 12 / 18 / 24 dB/oct; Bessel: 12 / 24 dB/oct; Linkwitz-Riley: 12 / 24 / 36 / 48 dB/oct |
| Bộ tạo nhiễu | White Noise / Pink Noise (-30dBu → 0dBu) |
| Noise Gate đầu vào | -90 dBu → -60 dBu |
| Compressor RMS | |
| Threshold | -14 dBu → +16 dBu |
| Ratio | 2:1 → 100:1 |
| Knee | 0% → 100% |
| Attack | 5 ms → 200 ms |
| Release | 0.1 s → 3 s |
| Delay | |
| Input | tối đa 420 ms / kênh |
| Output | tối đa 128 ms / kênh |
| Nhiễu nền | -88 dBu |
| Preset | 32 cấu hình người dùng |
| Màn hình | LCD 2 × 24 ký tự, đèn nền LED xanh |
| Hiển thị mức tín hiệu | Input: LED 7 mức (-20dBu → +15dBu, clip); Output: LED 7 mức (-15dBu → +15dBu, clip/limiter) |
| Đèn trạng thái | LED xanh (Edit), LED đỏ (Mute) mỗi kênh |
| Điều khiển | Núm xoay NAV/PM1 (nhấn được); Nút PM2, PM3, ENTER, ESC, UTILITY; Nút EDIT/MUTE từng kênh |
| Kết nối | USB Type-B |
| Mặt sau (Rear Panel) | |
| Ngõ vào | 2 × XLR female |
| Ngõ ra | 6 × XLR male |
| RS485 | Input: 1 × XLR female; Output: 1 × XLR male |
| Công tắc Ground lift | 2 |
| Nguồn | IEC C13 16A, công tắc bật/tắt |
| Điện áp | 90 – 240VAC |
| Tần số | 50 / 60Hz |
| Công suất tiêu thụ | 40W |
| Kích thước thiết bị | 483 × 44 × 229 mm (1U rack) |
| Trọng lượng | Tịnh: 3.0 kg |
⚡ Sản phẩm Vang số Marani
-
Vang số Marani DPA260A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA260P+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR480A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA480P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani KD1550P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR260A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR440A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA240P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DFP212
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.