Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Ngõ vào analog | 4 x XLR cân bằng |
| Ngõ ra analog | 8 x XLR cân bằng |
| Trở kháng tải tối thiểu | 150 Ω |
| THD+N | 0.004% @1kHz +4 dBu |
| Tỷ lệ S/N | > 106 dB (A-weight, 22kHz BW) |
| Dải tần số | 20 Hz – 20 kHz (±0.5 dB) |
| Bộ chuyển đổi | AD/DA 24-bit / 96 kHz |
| DSP Engine | MARANI® DSP |
| Độ phân giải DSP | 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian |
| EQ tham số | 30 PEQ/input; 7 PEQ/output |
| Loại filter | Bell; Hi/Lo-Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch; All Pass |
| Gain EQ | -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB |
| Gain Input/Output | -18 dB đến +18 dB; bước 0.1 dB |
| Tần số trung tâm | 20 Hz – 20 kHz; bước 1/48 octave |
| Q/BW | Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BP/Notch/AllPass: 4–104 |
| Crossover | Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct |
| Noise Gate | Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms |
| Compressor | Threshold -14 đến +16 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB |
| Attack/Release Compressor | Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s |
| Peak Limiter | Threshold -14 đến +16 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s |
| Polarity | 0° / 180° |
| Mute | On / Off từng kênh |
| Delay | Input: 420.998 ms; Output: 128.998 ms |
| Preset | 24 user presets |
| Màn hình | LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh |
| LED hiển thị | 7 LED/input (-20 đến +15 dBu); 7 LED/output (-15 đến +15 dBu); clip; limiter |
| Điều khiển | Núm xoay; phím NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh |
| Kết nối mặt trước | USB Type B |
| Kết nối mặt sau | 4 x XLR input; 8 x XLR output; 2 x RS485; Ground lift |
| Nguồn điện | 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W |
| Kích thước | 483 × 44 × 225 mm (1U) |
| Kích thước đóng gói | 560 × 320 × 110 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg (net); 3.5 kg (shipping) |
Nội Dung
Không cần quá cầu kỳ để gây ấn tượng, vang số Marani DPA480P chinh phục người dùng nhờ khả năng xử lý tín hiệu chính xác và ổn định, đồng thời mang lại sự linh hoạt rõ rệt khi phối ghép trong nhiều cấu hình âm thanh khác nhau. Đây là thiết bị hướng tới những hệ thống cần kiểm soát chi tiết nhưng vẫn đảm bảo vận hành mượt mà và bền bỉ theo thời gian.
Thiết kế gọn gàng, thao tác trực quan
Sở hữu kiểu dáng 1U tiêu chuẩn với kích thước 483 × 44 × 225mm, Marani DPA480P dễ dàng lắp đặt vào tủ rack mà không chiếm nhiều diện tích, đồng thời trọng lượng chỉ khoảng 3.0kg giúp việc thi công và di chuyển trở nên nhẹ nhàng hơn.
Mặt trước được bố trí màn hình LCD 2×24 ký tự kết hợp hệ thống LED hiển thị tín hiệu rõ ràng theo từng mức dBu, vì vậy người dùng có thể quan sát nhanh trạng thái hoạt động mà không cần kiểm tra sâu.
Bên cạnh đó, cụm điều khiển gồm núm xoay trung tâm kết hợp các phím chức năng riêng biệt giúp thao tác trở nên linh hoạt, và khi cần can thiệp từng kênh, các nút EDIT/MUTE riêng lẻ hỗ trợ xử lý nhanh mà không làm gián đoạn toàn hệ thống.

Nền tảng DSP mạnh mẽ, xử lý sâu và chính xác
Về công nghệ, vang số Marani DPA480P bộ xử lý MARANI® DSP với cấu trúc 96-bit xử lý trung gian, nhờ đó tín hiệu được tính toán chi tiết hơn và hạn chế sai lệch trong quá trình xử lý. Song song với đó, bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96kHz giúp tái tạo tín hiệu trung thực, trong khi dải tần 20Hz – 20kHz giữ được độ cân bằng tự nhiên giữa các dải âm.
Không dừng lại ở đó, hệ thống EQ tham số lên tới 30 PEQ cho input và 7 PEQ cho output cho phép tinh chỉnh sâu theo từng không gian, đồng thời các bộ lọc như Butterworth, Bessel hay Linkwitz-Riley với độ dốc 6–48 dB/oct hỗ trợ phân tần chính xác, giúp hệ thống loa hoạt động đồng đều và hiệu quả hơn.
Chất âm sạch, kiểm soát tín hiệu chặt chẽ
Nhờ chỉ số độ méo hài cực thấp chỉ 0.004% kết hợp tỷ lệ nhiễu tín hiệu vượt 106dB, bộ xử lý tín hiệu Marani DPA480P mang lại âm thanh sạch và rõ, đồng thời hạn chế tối đa nhiễu nền ngay cả khi vận hành ở cường độ cao. Khi kết hợp cùng các công cụ xử lý như Compressor (tỷ lệ lên tới 32:1), Noise Gate và Peak Limiter, tín hiệu được kiểm soát chặt chẽ hơn, từ đó tránh được hiện tượng méo tiếng hoặc quá tải loa.
Ngoài ra, khả năng delay lên tới hơn 420 ms cho input và gần 129 ms cho output giúp căn chỉnh thời gian giữa các loa trở nên chính xác, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh hội trường hoặc sân khấu có không gian lớn.

Kết nối linh hoạt, phù hợp nhiều ứng dụng
Với 4 ngõ vào và 8 ngõ ra XLR cân bằng, vang số Marani DPA480P cho phép mở rộng cấu hình dễ dàng, đồng thời phù hợp với nhiều mô hình âm thanh từ cơ bản đến chuyên nghiệp. Cổng USB Type B phía trước hỗ trợ kết nối máy tính để cấu hình nhanh, trong khi giao thức RS485 phía sau giúp tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm khi cần.
Khả năng lưu trữ 24 preset giúp người dùng chuyển đổi cấu hình nhanh giữa các kịch bản sử dụng khác nhau, và nhờ sự linh hoạt đó, DPA480P có thể đáp ứng tốt từ hệ thống âm thanh hội trường, sân khấu biểu diễn cho đến karaoke kinh doanh hoặc sự kiện lưu động.
Lạc Việt Audio – Cung cấp thiết bị âm thanh chính hãng, giá tốt
Một mẫu vang cơ đại diện cho phân khúc chất lượng không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu giải trí mà còn đảm bảo sự bền bỉ trong quá trình sử dụng lâu dài, điều này giúp người dùng yên tâm hơn khi đầu tư, vì vậy nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín thì Lạc Việt Audio sẽ là gợi ý đáng cân nhắc, đồng thời bạn có thể liên hệ 0987.106.809 để được tư vấn chi tiết hơn.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Ngõ vào analog | 4 x XLR cân bằng |
| Ngõ ra analog | 8 x XLR cân bằng |
| Trở kháng tải tối thiểu | 150 Ω |
| THD+N | 0.004% @1kHz +4 dBu |
| Tỷ lệ S/N | > 106 dB (A-weight, 22kHz BW) |
| Dải tần số | 20 Hz – 20 kHz (±0.5 dB) |
| Bộ chuyển đổi | AD/DA 24-bit / 96 kHz |
| DSP Engine | MARANI® DSP |
| Độ phân giải DSP | 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian |
| EQ tham số | 30 PEQ/input; 7 PEQ/output |
| Loại filter | Bell; Hi/Lo-Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch; All Pass |
| Gain EQ | -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB |
| Gain Input/Output | -18 dB đến +18 dB; bước 0.1 dB |
| Tần số trung tâm | 20 Hz – 20 kHz; bước 1/48 octave |
| Q/BW | Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BP/Notch/AllPass: 4–104 |
| Crossover | Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct |
| Noise Gate | Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms |
| Compressor | Threshold -14 đến +16 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB |
| Attack/Release Compressor | Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s |
| Peak Limiter | Threshold -14 đến +16 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s |
| Polarity | 0° / 180° |
| Mute | On / Off từng kênh |
| Delay | Input: 420.998 ms; Output: 128.998 ms |
| Preset | 24 user presets |
| Màn hình | LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh |
| LED hiển thị | 7 LED/input (-20 đến +15 dBu); 7 LED/output (-15 đến +15 dBu); clip; limiter |
| Điều khiển | Núm xoay; phím NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh |
| Kết nối mặt trước | USB Type B |
| Kết nối mặt sau | 4 x XLR input; 8 x XLR output; 2 x RS485; Ground lift |
| Nguồn điện | 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W |
| Kích thước | 483 × 44 × 225 mm (1U) |
| Kích thước đóng gói | 560 × 320 × 110 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg (net); 3.5 kg (shipping) |
⚡ Sản phẩm Vang số Marani
-
Vang số Marani DPA260A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA260P+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR480A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA260P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani KD1550P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR260A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR440A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA240P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DFP212
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.