Vang số Marani DPA480P

Giá bán: Liên hệ

Khuyến mại, ưu đãi

  • Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
  • Tặng 15m dây loa chất lượng cao
  • Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
VAT
Đã có VAT
CO - CQ
Đầy đủ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số / Mô tả
Ngõ vào analog 4 x XLR cân bằng
Ngõ ra analog 8 x XLR cân bằng
Trở kháng tải tối thiểu 150 Ω
THD+N 0.004% @1kHz +4 dBu
Tỷ lệ S/N > 106 dB (A-weight, 22kHz BW)
Dải tần số 20 Hz – 20 kHz (±0.5 dB)
Bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96 kHz
DSP Engine MARANI® DSP
Độ phân giải DSP 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian
EQ tham số 30 PEQ/input; 7 PEQ/output
Loại filter Bell; Hi/Lo-Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch; All Pass
Gain EQ -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB
Gain Input/Output -18 dB đến +18 dB; bước 0.1 dB
Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1/48 octave
Q/BW Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BP/Notch/AllPass: 4–104
Crossover Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
Noise Gate Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms
Compressor Threshold -14 đến +16 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB
Attack/Release Compressor Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s
Peak Limiter Threshold -14 đến +16 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s
Polarity 0° / 180°
Mute On / Off từng kênh
Delay Input: 420.998 ms; Output: 128.998 ms
Preset 24 user presets
Màn hình LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh
LED hiển thị 7 LED/input (-20 đến +15 dBu); 7 LED/output (-15 đến +15 dBu); clip; limiter
Điều khiển Núm xoay; phím NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh
Kết nối mặt trước USB Type B
Kết nối mặt sau 4 x XLR input; 8 x XLR output; 2 x RS485; Ground lift
Nguồn điện 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W
Kích thước 483 × 44 × 225 mm (1U)
Kích thước đóng gói 560 × 320 × 110 mm
Trọng lượng 3.0 kg (net); 3.5 kg (shipping)

Không cần quá cầu kỳ để gây ấn tượng, vang số Marani DPA480P chinh phục người dùng nhờ khả năng xử lý tín hiệu chính xác và ổn định, đồng thời mang lại sự linh hoạt rõ rệt khi phối ghép trong nhiều cấu hình âm thanh khác nhau. Đây là thiết bị hướng tới những hệ thống cần kiểm soát chi tiết nhưng vẫn đảm bảo vận hành mượt mà và bền bỉ theo thời gian.

Thiết kế gọn gàng, thao tác trực quan

Sở hữu kiểu dáng 1U tiêu chuẩn với kích thước 483 × 44 × 225mm, Marani DPA480P dễ dàng lắp đặt vào tủ rack mà không chiếm nhiều diện tích, đồng thời trọng lượng chỉ khoảng 3.0kg giúp việc thi công và di chuyển trở nên nhẹ nhàng hơn.

Mặt trước được bố trí màn hình LCD 2×24 ký tự kết hợp hệ thống LED hiển thị tín hiệu rõ ràng theo từng mức dBu, vì vậy người dùng có thể quan sát nhanh trạng thái hoạt động mà không cần kiểm tra sâu.

Bên cạnh đó, cụm điều khiển gồm núm xoay trung tâm kết hợp các phím chức năng riêng biệt giúp thao tác trở nên linh hoạt, và khi cần can thiệp từng kênh, các nút EDIT/MUTE riêng lẻ hỗ trợ xử lý nhanh mà không làm gián đoạn toàn hệ thống.

Vang số Marani DPA480P

Nền tảng DSP mạnh mẽ, xử lý sâu và chính xác

Về công nghệ, vang số Marani DPA480P bộ xử lý MARANI® DSP với cấu trúc 96-bit xử lý trung gian, nhờ đó tín hiệu được tính toán chi tiết hơn và hạn chế sai lệch trong quá trình xử lý. Song song với đó, bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96kHz giúp tái tạo tín hiệu trung thực, trong khi dải tần 20Hz – 20kHz giữ được độ cân bằng tự nhiên giữa các dải âm.

Không dừng lại ở đó, hệ thống EQ tham số lên tới 30 PEQ cho input và 7 PEQ cho output cho phép tinh chỉnh sâu theo từng không gian, đồng thời các bộ lọc như Butterworth, Bessel hay Linkwitz-Riley với độ dốc 6–48 dB/oct hỗ trợ phân tần chính xác, giúp hệ thống loa hoạt động đồng đều và hiệu quả hơn.

Chất âm sạch, kiểm soát tín hiệu chặt chẽ

Nhờ chỉ số độ méo hài cực thấp chỉ 0.004% kết hợp tỷ lệ nhiễu tín hiệu vượt 106dB, bộ xử lý tín hiệu Marani DPA480P mang lại âm thanh sạch và rõ, đồng thời hạn chế tối đa nhiễu nền ngay cả khi vận hành ở cường độ cao. Khi kết hợp cùng các công cụ xử lý như Compressor (tỷ lệ lên tới 32:1), Noise Gate và Peak Limiter, tín hiệu được kiểm soát chặt chẽ hơn, từ đó tránh được hiện tượng méo tiếng hoặc quá tải loa.

Ngoài ra, khả năng delay lên tới hơn 420 ms cho input và gần 129 ms cho output giúp căn chỉnh thời gian giữa các loa trở nên chính xác, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh hội trường hoặc sân khấu có không gian lớn.

Vang số Marani DPA480P

Kết nối linh hoạt, phù hợp nhiều ứng dụng

Với 4 ngõ vào và 8 ngõ ra XLR cân bằng, vang số Marani DPA480P cho phép mở rộng cấu hình dễ dàng, đồng thời phù hợp với nhiều mô hình âm thanh từ cơ bản đến chuyên nghiệp. Cổng USB Type B phía trước hỗ trợ kết nối máy tính để cấu hình nhanh, trong khi giao thức RS485 phía sau giúp tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm khi cần.

Khả năng lưu trữ 24 preset giúp người dùng chuyển đổi cấu hình nhanh giữa các kịch bản sử dụng khác nhau, và nhờ sự linh hoạt đó, DPA480P có thể đáp ứng tốt từ hệ thống âm thanh hội trường, sân khấu biểu diễn cho đến karaoke kinh doanh hoặc sự kiện lưu động.

Lạc Việt Audio – Cung cấp thiết bị âm thanh chính hãng, giá tốt

Một mẫu vang cơ đại diện cho phân khúc chất lượng không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu giải trí mà còn đảm bảo sự bền bỉ trong quá trình sử dụng lâu dài, điều này giúp người dùng yên tâm hơn khi đầu tư, vì vậy nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín thì Lạc Việt Audio sẽ là gợi ý đáng cân nhắc, đồng thời bạn có thể liên hệ 0987.106.809 để được tư vấn chi tiết hơn.


Đánh giá Vang số Marani DPA480P
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Vang số Marani DPA480P
Chọn ảnhChọn video
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Hạng mục Thông số / Mô tả
    Ngõ vào analog 4 x XLR cân bằng
    Ngõ ra analog 8 x XLR cân bằng
    Trở kháng tải tối thiểu 150 Ω
    THD+N 0.004% @1kHz +4 dBu
    Tỷ lệ S/N > 106 dB (A-weight, 22kHz BW)
    Dải tần số 20 Hz – 20 kHz (±0.5 dB)
    Bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96 kHz
    DSP Engine MARANI® DSP
    Độ phân giải DSP 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian
    EQ tham số 30 PEQ/input; 7 PEQ/output
    Loại filter Bell; Hi/Lo-Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch; All Pass
    Gain EQ -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB
    Gain Input/Output -18 dB đến +18 dB; bước 0.1 dB
    Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1/48 octave
    Q/BW Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BP/Notch/AllPass: 4–104
    Crossover Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
    Noise Gate Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms
    Compressor Threshold -14 đến +16 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB
    Attack/Release Compressor Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s
    Peak Limiter Threshold -14 đến +16 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s
    Polarity 0° / 180°
    Mute On / Off từng kênh
    Delay Input: 420.998 ms; Output: 128.998 ms
    Preset 24 user presets
    Màn hình LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh
    LED hiển thị 7 LED/input (-20 đến +15 dBu); 7 LED/output (-15 đến +15 dBu); clip; limiter
    Điều khiển Núm xoay; phím NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh
    Kết nối mặt trước USB Type B
    Kết nối mặt sau 4 x XLR input; 8 x XLR output; 2 x RS485; Ground lift
    Nguồn điện 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W
    Kích thước 483 × 44 × 225 mm (1U)
    Kích thước đóng gói 560 × 320 × 110 mm
    Trọng lượng 3.0 kg (net); 3.5 kg (shipping)
    gọi điện Miền Bắc 0982 655 355 gọi điện Miền Nam 0979 520 980
    Gợi ý tìm kiếm
    Sắm Tết Sớm – Mua Sớm Giảm Sâu + Vạn Quà Tết
    Tìm kiếm phổ biến
    Danh mục đề xuất