Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Số kênh vào / ra | 2 input; 6 output analog |
| Trở kháng đầu vào | 10 kΩ (balanced) |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω (impedance balanced) |
| Dải động AD/DA | 118 dB |
| Mức tín hiệu vào tối đa | +20 dBu |
| Mức tín hiệu ra tối đa | +18 dBu |
| THD | ≤ 0.003% (@ +4 dBu, 1 kHz) |
| Dải tần số | 20 Hz – 40 kHz |
| Xuyên âm | ≤ -95 dB |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 113 dB (A-weighted) |
| Nhiễu nền | ≤ -94 dBu |
| CMRR | 60 dB |
| Cổng điều khiển | 2 x RS485; 1 x Network |
| Signal Generator | White noise; Pink noise; -30 dBu đến +10 dBu |
| Gain input/output | -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB |
| Noise Gate | Threshold -80 đến -45 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 1–1000 ms |
| Loudness Filter | Gain 0–10 dB; Tốc độ: fast; medium; slow |
| EQ tham số | 31 PEQ/input; 8 PEQ/output |
| Loại filter | Bell; Shelving; HP/LP; Bandpass; Notch; All-pass |
| Tần số trung tâm | 20 Hz – 20 kHz; bước 1 Hz |
| Q/BW | Bell: 0.4–128; HP/LP: 0.1–5.1; Bandpass/Notch: 4–104 |
| Gain EQ | -15 dB đến +15 dB |
| Crossover IIR | Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct |
| Crossover FIR | HP; LP; Bandpass; Import; 256–512 taps; 21–120 dB/oct |
| MIR Linear Phase | Linkwitz-Riley 24/48 dB/oct; NXF -40 dB/oct |
| NXF Horn Filter | 40–75 dB/oct |
| Compressor | Threshold -10 đến +20 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100% |
| Attack/Release Compressor | Attack 0.1–15000 ms; Release 10–15000 ms |
| Gain bù | Tối đa +12 dB |
| Peak Limiter | Threshold -10 đến +20 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–3000 ms |
| Hard Limiter | Threshold -10 đến +18 dBu |
| Delay | Tối đa 452 ms (input + output); bước 10.4 µs |
| FIR Filter | 48 kHz; 512 taps; áp dụng từng kênh |
| Preset | 32 |
| Kích thước | 482 × 44 × 207 mm (1U) |
| Kích thước đóng gói | 560 × 320 × 110 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg (net); 3.5 kg (gross) |
Nội Dung
Trong các hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, việc kiểm soát tín hiệu không chỉ dừng ở mức cơ bản mà còn đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng xử lý linh hoạt. Vang số Marani MIR260A được định hướng như một bộ DSP cao cấp, vừa tối ưu âm thanh chi tiết vừa đảm bảo độ ổn định lâu dài khi vận hành liên tục trong môi trường hội trường, sân khấu hay karaoke kinh doanh.
Thiết kế tối giản nhưng thực dụng
Sở hữu kiểu dáng rack 1U tiêu chuẩn với kích thước 482 × 44 × 207mm, bộ xử lý tín hiệu Marani MIR260A vừa dễ lắp đặt vừa tối ưu không gian tủ máy, đồng thời trọng lượng chỉ khoảng 3.0 kg giúp việc vận chuyển hay thi công trở nên nhẹ nhàng hơn. Vỏ kim loại cứng cáp không chỉ tạo cảm giác chắc chắn mà còn hỗ trợ chống nhiễu tốt, từ đó đảm bảo tín hiệu luôn ổn định khi hoạt động lâu dài.
Hệ thống kết nối gồm 2 input và 6 output analog được bố trí hợp lý, vì vậy thiết bị có thể linh hoạt phối ghép với nhiều cấu hình âm thanh, từ dàn karaoke cao cấp cho đến hệ thống hội trường quy mô lớn.

Hiệu suất xử lý vượt trội và sạch tín hiệu
Với dải động AD/DA đạt 118dB và tỷ lệ nhiễu tín hiệu ≥113dB, vang số Marani MIR260A cho thấy khả năng tái tạo tín hiệu rất sạch, đồng thời giữ được độ chi tiết ở cả những đoạn âm nhỏ. Mức méo hài ≤ 0.003% kết hợp dải tần rộng 20Hz – 40kHz giúp âm thanh đầu ra vừa trong vừa có độ mở, không bị gắt ở dải cao và cũng không bị thiếu lực ở dải trầm.
Bên cạnh đó, trở kháng đầu vào 10kΩ và đầu ra 100Ω giúp tín hiệu truyền dẫn ổn định, trong khi mức tín hiệu tối đa +20 dBu (input) và +18 dBu (output) đảm bảo headroom đủ rộng để xử lý các nguồn âm mạnh mà không bị vỡ tiếng.
Tinh chỉnh chi tiết với hệ thống EQ và filter đa dạng
Không chỉ thế, vang số Marani MIR260A được trang bị tới 31 PEQ cho mỗi input và 8 PEQ cho mỗi output, vì vậy việc cân chỉnh âm sắc có thể thực hiện cực kỳ chi tiết theo từng dải tần, đồng thời các loại filter như Bell, Shelving, HP/LP hay Notch cho phép xử lý linh hoạt nhiều tình huống âm học khác nhau. Dải tần điều chỉnh từ 20Hz – 20kHz giúp kỹ thuật viên kiểm soát chính xác từng điểm cộng hưởng.
Hơn nữa, crossover IIR (Butterworth, Bessel, Linkwitz-Riley) kết hợp FIR filter 512 taps mang lại khả năng căn chỉnh pha tốt hơn, nhờ vậy các dải loa hoạt động đồng bộ và hạn chế hiện tượng lệch pha khi vận hành thực tế.

Kiểm soát động học và bảo vệ hệ thống hiệu quả
Vang số Marani MIR260A không chỉ xử lý tín hiệu mà còn đóng vai trò bảo vệ toàn bộ hệ thống, khi được tích hợp Compressor với tỷ lệ từ 2:1 đến 32:1, cùng Peak Limiter và Hard Limiter giúp kiểm soát mức tín hiệu đầu ra một cách chủ động. Thời gian Attack và Release rộng từ 0.1ms đến 15000ms cho phép điều chỉnh linh hoạt theo từng thể loại âm thanh.
Đồng thời, Noise Gate hoạt động trong khoảng -80 đến -45dBu giúp loại bỏ tạp âm khi không có tín hiệu, đồng thời giữ cho nền âm luôn sạch, nhất là trong môi trường karaoke hoặc sân khấu.
Linh hoạt trong điều khiển và ứng dụng thực tế
Ngoài ra, thiết bị xử lý âm thanh Marani MIR260A hỗ trợ điều khiển qua RS485 và Network, vì vậy có thể tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm hoặc vận hành từ xa một cách thuận tiện. Tính năng delay tối đa 452ms với bước 10.4µs giúp căn chỉnh thời gian chính xác giữa các loa, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh hội trường hoặc line array.
Với 32 preset lưu sẵn cùng bộ tạo tín hiệu white noise và pink noise, sản phẩm không chỉ phù hợp cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp mà còn giúp quá trình setup trở nên nhanh gọn hơn, từ đó đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong hội trường, sân khấu biểu diễn hay phòng karaoke cao cấp.
Mua vang chính hãng, chất lượng tại Lạc Việt Audio
Với một mẫu vang số tiêu biểu trong phân khúc hiện nay, người dùng không chỉ cảm nhận được sự cải thiện rõ rệt về độ sạch và độ chi tiết của âm thanh mà còn dễ dàng tinh chỉnh theo từng nhu cầu sử dụng khác nhau, vì vậy nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp vừa hiệu quả vừa lâu dài thì Lạc Việt Audio sẽ là địa chỉ đáng tin cậy, nơi bạn có thể liên hệ 0987.106.809 để được tư vấn kỹ lưỡng và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với dàn âm thanh của mình.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số / Mô tả |
|---|---|
| Số kênh vào / ra | 2 input; 6 output analog |
| Trở kháng đầu vào | 10 kΩ (balanced) |
| Trở kháng đầu ra | 100 Ω (impedance balanced) |
| Dải động AD/DA | 118 dB |
| Mức tín hiệu vào tối đa | +20 dBu |
| Mức tín hiệu ra tối đa | +18 dBu |
| THD | ≤ 0.003% (@ +4 dBu, 1 kHz) |
| Dải tần số | 20 Hz – 40 kHz |
| Xuyên âm | ≤ -95 dB |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 113 dB (A-weighted) |
| Nhiễu nền | ≤ -94 dBu |
| CMRR | 60 dB |
| Cổng điều khiển | 2 x RS485; 1 x Network |
| Signal Generator | White noise; Pink noise; -30 dBu đến +10 dBu |
| Gain input/output | -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB |
| Noise Gate | Threshold -80 đến -45 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 1–1000 ms |
| Loudness Filter | Gain 0–10 dB; Tốc độ: fast; medium; slow |
| EQ tham số | 31 PEQ/input; 8 PEQ/output |
| Loại filter | Bell; Shelving; HP/LP; Bandpass; Notch; All-pass |
| Tần số trung tâm | 20 Hz – 20 kHz; bước 1 Hz |
| Q/BW | Bell: 0.4–128; HP/LP: 0.1–5.1; Bandpass/Notch: 4–104 |
| Gain EQ | -15 dB đến +15 dB |
| Crossover IIR | Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct |
| Crossover FIR | HP; LP; Bandpass; Import; 256–512 taps; 21–120 dB/oct |
| MIR Linear Phase | Linkwitz-Riley 24/48 dB/oct; NXF -40 dB/oct |
| NXF Horn Filter | 40–75 dB/oct |
| Compressor | Threshold -10 đến +20 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100% |
| Attack/Release Compressor | Attack 0.1–15000 ms; Release 10–15000 ms |
| Gain bù | Tối đa +12 dB |
| Peak Limiter | Threshold -10 đến +20 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–3000 ms |
| Hard Limiter | Threshold -10 đến +18 dBu |
| Delay | Tối đa 452 ms (input + output); bước 10.4 µs |
| FIR Filter | 48 kHz; 512 taps; áp dụng từng kênh |
| Preset | 32 |
| Kích thước | 482 × 44 × 207 mm (1U) |
| Kích thước đóng gói | 560 × 320 × 110 mm |
| Trọng lượng | 3.0 kg (net); 3.5 kg (gross) |
⚡ Sản phẩm Vang số Marani
-
Vang số Marani DPA260A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA260P+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR480A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA480P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA260P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani KD1550P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR440A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA240P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DFP212
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.