Vang số Marani DPA260A

Giá bán: Liên hệ

Khuyến mại, ưu đãi

  • Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
  • Tặng 15m dây loa chất lượng cao
  • Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
VAT
Đã có VAT
CO - CQ
Đầy đủ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

Hạng mục Thông số / Mô tả
Ngõ vào analog 2 x XLR cân bằng
Ngõ ra analog 6 x XLR cân bằng
Trở kháng tải tối thiểu 150 Ω
THD+N ≤ 0.005% @1kHz
Tỷ lệ S/N ≥ 110 dBA
Dải tần số 20 Hz – 20 kHz (-0.5 dB tại 20Hz & 20kHz)
Bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96 kHz
DSP Engine MARANI® DSP
Độ phân giải DSP 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian
EQ tham số 30 PEQ/input + 3 All Pass; 7 PEQ/output
Gain đầu vào -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
Gain đầu ra -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
Loại filter Bell; Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch
Gain EQ -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB
Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1/24 octave
Q/BW Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BandPass/Notch: 4–104
Crossover Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
Noise Generator White noise; Pink noise; -40 dBu đến 0 dBu
All Pass Bypass; Bậc 1; Bậc 2
Noise Gate Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms
Compressor Threshold 20 đến -10 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB
Attack/Release Compressor Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s
Limiter Threshold 20 đến -10 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s
Headroom nội bộ 12 dB
Routing None; In A; In B; In A+B
Delay Input: 480 ms; Output: 270 ms; bước 10.4 µs
Nhiễu nền -90 dBu
Preset 32 user presets
Màn hình LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh
LED hiển thị 7 LED mỗi kênh; hiển thị level; clip; limiter
Điều khiển mặt trước Núm xoay; nút NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh
Kết nối mặt sau XLR input/output; RS485 in/out; USB Type A; Ground lift
Nguồn điện 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W
Kích thước 483 × 44 × 229 mm (1U)
Trọng lượng 3.5 kg (net); 4 kg (shipping)

Không phải ngẫu nhiên mà Marani DPA260A được nhiều kỹ thuật viên âm thanh lựa chọn trong các hệ thống chuyên nghiệp, bởi thiết bị này không chỉ đóng vai trò xử lý tín hiệu mà còn giúp kiểm soát toàn bộ hệ thống một cách chính xác và ổn định. Ngay từ thiết kế cho đến hiệu năng bên trong, sản phẩm mang lại cảm giác tin cậy, dễ sử dụng nhưng vẫn đủ chiều sâu để tinh chỉnh chi tiết.

Thiết kế gọn gàng, tối ưu thao tác sử dụng

Vang số Marani DPA260A được hoàn thiện theo chuẩn 1U với kích thước 483 × 44 × 229mm, nhờ đó dễ dàng lắp đặt vào tủ rack mà không chiếm nhiều diện tích, đồng thời trọng lượng chỉ khoảng 3.5 kg giúp việc di chuyển hoặc thi công trở nên nhẹ nhàng hơn. Mặt trước bố trí màn hình LCD 2×24 ký tự kết hợp đèn nền xanh, vừa đủ rõ để quan sát trong môi trường ánh sáng yếu, vừa tạo cảm giác chuyên nghiệp khi vận hành.

Bên cạnh đó, hệ thống núm xoay cùng các phím NAV/ENTER/ESC được thiết kế trực quan, nên người dùng có thể thao tác nhanh mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm, trong khi dãy LED trên từng kênh hiển thị level, clip và limiter giúp kiểm soát tín hiệu liên tục và chính xác.

Vang số Marani DPA260A

DSP mạnh mẽ, tái tạo tín hiệu sạch và ổn định

Điểm cốt lõi của Marani DPA260A nằm ở bộ xử lý MARANI® DSP kết hợp chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96kHz, nhờ đó tín hiệu đầu vào được xử lý với độ chi tiết cao và hạn chế suy hao trong quá trình truyền tải. Với độ méo hài chỉ ≤0.005% và tỷ lệ nhiễu tín hiệu đạt ≥ 110dBA, thiết bị mang lại nền âm sạch, ít nhiễu và giữ được độ trung thực ngay cả khi hoạt động ở cường độ lớn.

Không dừng lại ở đó, hệ thống DSP có độ phân giải 24-bit nhưng xử lý nội bộ lên đến 96-bit, đồng thời hỗ trợ tới 30 PEQ cho mỗi input và 7 PEQ cho output, vì vậy việc can thiệp vào từng dải tần trở nên chính xác và linh hoạt hơn, đặc biệt khi xử lý các không gian phức tạp như hội trường, sân khấu.

Tinh chỉnh chuyên sâu, kiểm soát toàn diện hệ thống

Hơn nữa, vang số Marani DPA260A cho phép người dùng cấu hình hệ thống chi tiết với nhiều dạng filter như Bell, Shelving, HP/LP hay Notch, đồng thời kết hợp các bộ chia tần Butterworth, Bessel và Linkwitz-Riley từ 6 đến 48 dB/oct để tối ưu dải tần cho từng loại loa. Nhờ khả năng delay lên tới 480 ms cho input và 270 ms cho output với bước cực nhỏ 10.4 µs, việc căn chỉnh thời gian giữa các loa trở nên chính xác và dễ kiểm soát hơn.

Vang số Marani DPA260A

Ngoài ra, sản phẩm còn tích hợp compressor với tỷ lệ lên tới 32:1, limiter và noise gate, vì vậy không chỉ giúp kiểm soát tín hiệu đầu ra ổn định mà còn góp phần bảo vệ loa khỏi hiện tượng quá tải, trong khi headroom nội bộ 12 dB mang lại khoảng an toàn cần thiết khi xử lý tín hiệu lớn.

Kết nối linh hoạt, ứng dụng đa dạng thực tế

Với cấu hình 2 ngõ vào và 6 ngõ ra XLR cân bằng, vang số Marani DPA260A dễ dàng phối ghép với nhiều hệ thống khác nhau, từ dàn karaoke kinh doanh, hệ thống âm thanh hội trường cho đến sân khấu biểu diễn. Các cổng kết nối như USB, RS485 cùng tính năng lưu 32 preset giúp người dùng nhanh chóng chuyển đổi cấu hình theo từng mục đích sử dụng mà không mất thời gian thiết lập lại.

Nhờ khả năng hoạt động ổn định với nguồn điện 90–240VAC và mức nhiễu nền chỉ -90dBu, thiết bị không chỉ đảm bảo độ bền khi vận hành lâu dài mà còn duy trì chất lượng âm thanh nhất quán, vì vậy đây là lựa chọn phù hợp cho những hệ thống cần sự chính xác và linh hoạt trong xử lý tín hiệu.

Mua vang chính hãng, chất lượng tại Lạc Việt Audio

Với một mẫu vang số tiêu biểu trong phân khúc hiện nay, người dùng không chỉ cảm nhận được sự cải thiện rõ rệt về độ sạch và độ chi tiết của âm thanh mà còn dễ dàng tinh chỉnh theo từng nhu cầu sử dụng khác nhau, vì vậy nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp vừa hiệu quả vừa lâu dài thì Lạc Việt Audio sẽ là địa chỉ đáng tin cậy, nơi bạn có thể liên hệ 0987.106.809 để được tư vấn kỹ lưỡng và lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với dàn âm thanh của mình.


Đánh giá Vang số Marani DPA260A
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Vang số Marani DPA260A
Chọn ảnhChọn video
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Hạng mục Thông số / Mô tả
    Ngõ vào analog 2 x XLR cân bằng
    Ngõ ra analog 6 x XLR cân bằng
    Trở kháng tải tối thiểu 150 Ω
    THD+N ≤ 0.005% @1kHz
    Tỷ lệ S/N ≥ 110 dBA
    Dải tần số 20 Hz – 20 kHz (-0.5 dB tại 20Hz & 20kHz)
    Bộ chuyển đổi AD/DA 24-bit / 96 kHz
    DSP Engine MARANI® DSP
    Độ phân giải DSP 24-bit (data) x 24-bit (coeff.); 54-bit accumulation; 96-bit xử lý trung gian
    EQ tham số 30 PEQ/input + 3 All Pass; 7 PEQ/output
    Gain đầu vào -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
    Gain đầu ra -18 dB đến +12 dB; bước 0.1 dB
    Loại filter Bell; Shelving; HP/LP; Band Pass; Notch
    Gain EQ -15 dB đến +15 dB; bước 0.5 dB
    Tần số trung tâm 20 Hz – 20 kHz; bước 1/24 octave
    Q/BW Bell: 0.4–128; Shelf/HP/LP: 0.1–5.1; BandPass/Notch: 4–104
    Crossover Butterworth; Bessel; Linkwitz-Riley; 6–48 dB/oct
    Noise Generator White noise; Pink noise; -40 dBu đến 0 dBu
    All Pass Bypass; Bậc 1; Bậc 2
    Noise Gate Threshold -80 đến -50 dBu; Attack 1–1000 ms; Release 10–1000 ms
    Compressor Threshold 20 đến -10 dBu; Ratio 2:1–32:1; Knee 0–100%; Makeup -12 đến +12 dB
    Attack/Release Compressor Attack 5–200 ms; Release 0.1–3 s
    Limiter Threshold 20 đến -10 dBu; Attack 1–900 ms; Release 0.1–5 s
    Headroom nội bộ 12 dB
    Routing None; In A; In B; In A+B
    Delay Input: 480 ms; Output: 270 ms; bước 10.4 µs
    Nhiễu nền -90 dBu
    Preset 32 user presets
    Màn hình LCD 2 x 24 ký tự; đèn nền xanh
    LED hiển thị 7 LED mỗi kênh; hiển thị level; clip; limiter
    Điều khiển mặt trước Núm xoay; nút NAV/ENTER/ESC; EDIT/MUTE từng kênh
    Kết nối mặt sau XLR input/output; RS485 in/out; USB Type A; Ground lift
    Nguồn điện 90–240 VAC; 50/60 Hz; 40W
    Kích thước 483 × 44 × 229 mm (1U)
    Trọng lượng 3.5 kg (net); 4 kg (shipping)
    gọi điện Miền Bắc 0982 655 355 gọi điện Miền Nam 0979 520 980
    Gợi ý tìm kiếm
    Sắm Tết Sớm – Mua Sớm Giảm Sâu + Vạn Quà Tết
    Tìm kiếm phổ biến
    Danh mục đề xuất