Giá bán: Liên hệ
Khuyến mại, ưu đãi
- Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
- Tặng 15m dây loa chất lượng cao
- Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
- Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Audio | Analog Input: 2 x XLR electronically balanced; Analog Output: 4 x XLR electronically balanced; Minimum Load: 150 ohm; THD+N: ≤0.005% @1kHz (20dBu/0dBu); S/N: ≥110dBA; Frequency Response: 20Hz – 20kHz (-0.5dBu tại 20Hz và 20kHz); AD & DA Converters: 24bit – 96kHz |
| DSP & Processing | DSP Engine: MARANI® DSP; DSP Resolution: 24bit (data) x 96bit (coeff.), 54bit accumulation, 96bit precision xử lý trung gian; Parametric EQ: 30 filters/input + 3 All Pass; 7 filters/output; Filter Type: Bell, Shelving, HP/LP, Band Pass, Notch; Filter Gain: -15dB đến +15dB (bước 0.5dB); Input Gain: -18dB đến +12dB (bước 0.5dB); Output Gain: -18dB đến +12dB (bước 0.1dB); Center Frequency: 20Hz – 20kHz (độ phân giải 1Hz); Q/BW: Bell (0.4–128), Shelving/HP/LP (0.1–5.1), BandPass/Notch (4–104); Crossover: Butterworth (6–24dB/oct), Bessel (12–24dB/oct), Linkwitz-Riley (12–48dB/oct); Noise Generator: White/Pink (-40dBu đến 0dBu); Input All Pass: bypass/1st/2nd order; Noise Gate: -80dBu đến -50dBu; Attack: 1–1000ms; Release: 10–1000ms; RMS Compressor: Threshold 20dBu đến -10dBu, Ratio 2:1–32:1, Knee 0–100%, Makeup -12dB đến +12dB, Attack 5–200ms, Release 0.1–3s; Peak Limiter: Threshold 20dBu đến -10dBu, Attack 1–900ms, Release 0.1–5s; Headroom: 12dB; Routing: None, In A, In B, In A+B; Delay: 480ms/input & 270ms/output (bước 10.4µs); Ground Noise: -90dBu |
| General | Device Presets: 32 User Presets; Front Panel: LCD 2×24 ký tự (đèn nền xanh); LED meter: 7 LED/input (-15dBu đến +15dBu), 7 LED/output (-15dBu đến +15dBu); LED trạng thái: Blue (Edit), Red (Mute); Điều khiển: NAV/PM1 encoder, các nút PM2, PM3, ENTER, ESC, UTILITY, EDIT/MUTE |
| Rear Panel | 2 x XLR female (Input); 4 x XLR male (Output); 1 x XLR RS485 (Input); 1 x XLR RS485 (Output); USB type A; 2 x Ground-lift switch; IEC C13 16A; Power switch |
| Nguồn điện | 90–240VAC, 50/60Hz; Công suất: 40W |
| Kích thước | 483 x 44 x 229 mm (1U) |
| Trọng lượng | 3.5 kg (Net) / 4 kg (Shipping) |
Nội Dung
- Vẻ ngoài gọn nhẹ, tinh chỉnh dễ dàng trong mọi hệ thống
- Nền tảng DSP cao cấp, kiểm soát âm thanh chi tiết
- Âm thanh sạch, độ động tốt và giàu chi tiết
- Hoạt động bền bỉ, ổn định trong nhiều môi trường
- Phối ghép linh hoạt, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng
- Lạc Việt Audio – Địa chỉ cung cấp thiết bị âm thanh uy tín, chất lượng
Không chỉ đơn thuần là một thiết bị hỗ trợ, vang số Marani DPA240A được thiết kế như “bộ não” của hệ thống âm thanh, nơi mọi tín hiệu được kiểm soát, tinh chỉnh và tối ưu một cách chính xác. Nhờ tích hợp DSP mạnh mẽ cùng khả năng xử lý chi tiết theo từng dải tần, thiết bị giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, đồng thời nâng cao chất lượng âm thanh rõ rệt trong thực tế sử dụng.
Vẻ ngoài gọn nhẹ, tinh chỉnh dễ dàng trong mọi hệ thống
Không cần quá cầu kỳ, bộ xử lý tín hiệu Marani DPA240A vẫn tạo được thiện cảm nhờ thiết kế chuẩn rack 1U nhỏ gọn, vừa tối ưu không gian lắp đặt vừa giúp hệ thống trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp hơn. Mặt trước tích hợp màn hình LCD nền xanh cùng hệ thống LED hiển thị mức tín hiệu, vì vậy người dùng vừa quan sát nhanh vừa thao tác chính xác trong quá trình căn chỉnh.
Ở mặt sau, các cổng kết nối XLR cân bằng được bố trí hợp lý, đồng thời tích hợp RS485 và USB nên việc mở rộng điều khiển trở nên linh hoạt hơn. Trọng lượng chỉ khoảng 3.5 kg nhưng kết cấu chắc chắn, vì thế thiết bị phù hợp cả lắp đặt cố định lẫn lưu động.

Nền tảng DSP cao cấp, kiểm soát âm thanh chi tiết
Điểm mạnh nổi bật nằm ở bộ xử lý MARANI® DSP, khi Marani DPA-240A sử dụng chuẩn 24bit/96kHz kết hợp độ chính xác nội bộ lên tới 96bit, nên tín hiệu được xử lý mượt mà và gần như không bị suy hao. Hệ thống EQ lên tới 30 bộ lọc mỗi đầu vào và 7 bộ lọc đầu ra cho phép can thiệp sâu vào từng dải tần, đồng thời dải tần hoạt động rộng 20Hz – 20kHz với bước chỉnh 1Hz giúp tối ưu âm thanh theo từng không gian cụ thể.
Không dừng lại ở đó, vang số Marani DPA240A còn tích hợp đầy đủ crossover Butterworth, Bessel và Linkwitz-Riley (tối đa 48dB/oct), vì vậy việc phân tần cho loa full và sub trở nên chính xác hơn. Kết hợp với compressor, limiter và noise gate có dải điều chỉnh rộng, hệ thống vừa kiểm soát tốt động học vừa hạn chế méo tiếng khi hoạt động ở công suất cao.
Âm thanh sạch, độ động tốt và giàu chi tiết
Với mức méo cực thấp ≤0.005% và tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu ≥110dBA, bộ xử lý âm thanh Marani DPA240A mang lại chất âm sạch, rõ và có chiều sâu, nên dù sử dụng cho karaoke hay hội trường vẫn giữ được độ trung thực cần thiết. Bộ chuyển đổi AD/DA 24bit–96kHz giúp tái tạo tín hiệu chính xác, đồng thời headroom 12dB cho phép xử lý tín hiệu lớn mà không bị vỡ tiếng.
Nhờ khả năng xử lý tinh vi, dải bass được kiểm soát chặt chẽ trong khi dải treble vẫn giữ được độ sáng và chi tiết, vì vậy tổng thể âm thanh cân bằng và dễ nghe trong thời gian dài.

Hoạt động bền bỉ, ổn định trong nhiều môi trường
Mặt khác, vang số Marani DPA 240A vận hành ổn định với nguồn điện 90–240VAC, đồng thời công suất tiêu thụ chỉ khoảng 40W nên vừa tiết kiệm điện vừa giảm sinh nhiệt trong hệ thống. Các cổng kết nối cân bằng kết hợp công tắc ground-lift giúp triệt tiêu nhiễu hiệu quả, giữ mức noise xuống khoảng -90dBu, nên tín hiệu luôn sạch ngay cả trong môi trường nhiều thiết bị điện tử.
Ngoài ra, việc lưu trữ tới 32 preset giúp người dùng chuyển đổi cấu hình nhanh chóng, từ đó tối ưu thời gian setup cho các chương trình khác nhau.
Phối ghép linh hoạt, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng
Với cấu hình 2 input – 4 output, thiết bị xử lý âm thanh Marani DPA240A dễ dàng phối ghép với nhiều hệ thống từ karaoke gia đình, phòng kinh doanh cho đến sân khấu và âm thanh hội trường vừa và lớn. Khả năng delay lên tới 480ms cho input và 270ms cho output cho phép căn chỉnh thời gian chính xác, đặc biệt hữu ích trong các hệ thống âm thanh nhiều vùng.
Nhờ routing linh hoạt giữa các nguồn tín hiệu (A, B hoặc A+B), thiết bị vừa mở rộng khả năng sử dụng vừa giúp tối ưu cấu hình hệ thống, từ đó mang lại hiệu quả âm thanh ổn định và chuyên nghiệp trong thực tế.
Lạc Việt Audio – Địa chỉ cung cấp thiết bị âm thanh uy tín, chất lượng
Tóm lại, dù là vang số hay vang cơ thì việc lựa chọn một sản phẩm đại diện chất lượng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm âm thanh tổng thể, vì vậy nếu bạn muốn đầu tư đúng hướng và đạt hiệu quả lâu dài thì Lạc Việt Audio sẽ là đơn vị đồng hành đáng tin cậy, nơi bạn không chỉ được tư vấn qua 0987.106.809 mà còn được hỗ trợ xuyên suốt để sử dụng thiết bị một cách tối ưu nhất.
Không có bình luận nào
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Audio | Analog Input: 2 x XLR electronically balanced; Analog Output: 4 x XLR electronically balanced; Minimum Load: 150 ohm; THD+N: ≤0.005% @1kHz (20dBu/0dBu); S/N: ≥110dBA; Frequency Response: 20Hz – 20kHz (-0.5dBu tại 20Hz và 20kHz); AD & DA Converters: 24bit – 96kHz |
| DSP & Processing | DSP Engine: MARANI® DSP; DSP Resolution: 24bit (data) x 96bit (coeff.), 54bit accumulation, 96bit precision xử lý trung gian; Parametric EQ: 30 filters/input + 3 All Pass; 7 filters/output; Filter Type: Bell, Shelving, HP/LP, Band Pass, Notch; Filter Gain: -15dB đến +15dB (bước 0.5dB); Input Gain: -18dB đến +12dB (bước 0.5dB); Output Gain: -18dB đến +12dB (bước 0.1dB); Center Frequency: 20Hz – 20kHz (độ phân giải 1Hz); Q/BW: Bell (0.4–128), Shelving/HP/LP (0.1–5.1), BandPass/Notch (4–104); Crossover: Butterworth (6–24dB/oct), Bessel (12–24dB/oct), Linkwitz-Riley (12–48dB/oct); Noise Generator: White/Pink (-40dBu đến 0dBu); Input All Pass: bypass/1st/2nd order; Noise Gate: -80dBu đến -50dBu; Attack: 1–1000ms; Release: 10–1000ms; RMS Compressor: Threshold 20dBu đến -10dBu, Ratio 2:1–32:1, Knee 0–100%, Makeup -12dB đến +12dB, Attack 5–200ms, Release 0.1–3s; Peak Limiter: Threshold 20dBu đến -10dBu, Attack 1–900ms, Release 0.1–5s; Headroom: 12dB; Routing: None, In A, In B, In A+B; Delay: 480ms/input & 270ms/output (bước 10.4µs); Ground Noise: -90dBu |
| General | Device Presets: 32 User Presets; Front Panel: LCD 2×24 ký tự (đèn nền xanh); LED meter: 7 LED/input (-15dBu đến +15dBu), 7 LED/output (-15dBu đến +15dBu); LED trạng thái: Blue (Edit), Red (Mute); Điều khiển: NAV/PM1 encoder, các nút PM2, PM3, ENTER, ESC, UTILITY, EDIT/MUTE |
| Rear Panel | 2 x XLR female (Input); 4 x XLR male (Output); 1 x XLR RS485 (Input); 1 x XLR RS485 (Output); USB type A; 2 x Ground-lift switch; IEC C13 16A; Power switch |
| Nguồn điện | 90–240VAC, 50/60Hz; Công suất: 40W |
| Kích thước | 483 x 44 x 229 mm (1U) |
| Trọng lượng | 3.5 kg (Net) / 4 kg (Shipping) |
⚡ Sản phẩm Vang số dB-Mark
-
Vang số Marani DEF220P
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani DPA360A
Mua ngayLiên hệ -
Vang số Marani MIR260E
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP24+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP26+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP28+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP36+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP46+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark DP48+
Mua ngayLiên hệ -
Vang số dB-Mark XCA24+
Mua ngayLiên hệ
Chưa có đánh giá nào.