Crossovers DBX 234XS

Giá bán: Liên hệ

Khuyến mại, ưu đãi

  • Hỗ trợ lắp đặt tận nơi miễn phí
  • Tặng 15m dây loa chất lượng cao
  • Giá cả cam kết tốt nhất thị trường
  • Đội ngũ chuyên viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm
VAT
Đã có VAT
CO - CQ
Đầy đủ
Bảo hành
12 tháng
Xuất xứ
Chính Hãng

Thông số kỹ thuật

Input Connectors XLR
Input Type Electronically balanced/unbalanced, RF filtered
Input Impedance Balanced >50k ohm, unbalanced >25k ohm
Max Input >+22dBu balanced or unbalanced
CMRR >40dB, typically >55dB at 1kHz
Output Connectors XLR
Output Type Impedance-balanaced/unbalanced, RF filtered
Output Impedance Balanced 60 ohm, unbalanced 30 ohm
Max Output >+21dBu balanced/unbalanced into 2k ohms or greater
Bandwidth 20Hz to 20kHz, +/-0.5dB
Frequency Response < 3 Hz to > 90 kHz, +0/-3 dB
Signal to Noise Ratio Ref: +4 dBu, 22 kHz measurement bandwidth
Signal-to-Noise (Stereo Mode) >94dB (Low Output), >93dB (Mid Output), >90dB (High Output)
Signal-to-Noise (Mono Mode) >94dB (Low Output, Low/Mid Output); >92dB (High/Mid Output); >88dB (High Output)
Dynamic Range > 106 dB, unweighted, any output
THD+Noise < 0.004% at +4 dBu, 1 kHz; < 0.04% at +20 dBu, 1 kHz
Interchannel Crosstalk < -80 dB, 20 Hz to 20 kHz
Crossover Frequencies (Stereo Mode) Low/Mid: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Low/High: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Mid/High 450Hz to 9.6kHz (x10 setting)
Crossover Frequencies (Mono Mode) Low/Low-Mid: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Low-Mid/High-Mid: 450 Hz to 9.6 kHz; High-Mid/High: 450 Hz to 9.6 kHz
Crossover Filter Type Linkwitz-Riley, 24 dB/octave, state-variable
Low cut Switch Activates 40 Hz Butterworth, 12 dB/octave high-pass filter, one switch per channel.
Phase Invert Switch Inverts the phase at the output, one switch per output.
x1 / x10 Switch Multiplies the low-high(mono: low/mid and high/mid) crossover frequency range of the front-panel markings by a factor of 1 or 10, one switch per channel.
Mode Switch Selects stereo/mono and 2/3/4-way operation
LF Sum Switch Selects normal (stereo) or mono-summed low frequency operation and disables Ch 2’s low output phase invert LED to indicate that this output is not operational in the LF sum mode.
Indicators Stereo Operation (Green); Mono Operation (Yellow); Low Cut (Red-per channel); x10 (Green-per channel); Phase Invert (Red-per output)
Operating Voltage 100-120 VAC 50/60Hz; 120 VAC 60Hz 230 VAC 50/60Hz
Operating Temperature 32°F to 113°F (0°C to 45°C)
Power Consumption 15W
Power Connector IEC receptacle
Dimensions 1.75″ H X 19″ W X 6.9″ D (4.4cm x 48.3cm x 17.5cm)
Trọng lượng tịnh 1.8 kg

Không phải bộ phân tần nào cũng có thể mang lại sự kiểm soát chính xác và mượt mà cho từng dải tần, nhưng crossovers DBX 234XS lại làm điều đó một cách đơn giản mà hiệu quả. Thiết bị được thiết kế để tách tín hiệu âm thanh toàn dải thành các dải tần riêng biệt, giúp loa hoạt động trong phạm vi tối ưu và tạo nên một trường âm rõ ràng, mạnh mẽ.

Thiết kế kết cấu và kích thước khoa học

Crossovers DBX 234XS sở hữu kích thước chuẩn rack 1U (cao 4.4cm, rộng 48.3cm, sâu 17.5cm) cùng trọng lượng nhẹ chỉ 1.8kg, nên rất thuận tiện cho việc lắp đặt trong tủ rack hay mang theo trong các dàn âm thanh lưu động. Vỏ kim loại chắc chắn giúp tăng độ bền tổng thể và giảm nhiễu từ các thiết bị khác trong môi trường có nhiều tín hiệu mạnh.

Bảng điều khiển mặt trước được bố trí hợp lý với các núm xoay điều chỉnh, công tắc chế độ và hệ thống đèn LED báo hiệu trạng thái hoạt động rõ ràng, giúp người dùng dễ theo dõi và thao tác nhanh. Trong khi đó, mặt sau tích hợp đầy đủ các cổng kết nối XLR cân bằng và không cân bằng, hỗ trợ tương thích tốt với hầu hết thiết bị âm thanh phổ biến trên thị trường.

Crossovers DBX 234XS

 

Tính năng và công nghệ tích hợp

Thiết bị sử dụng bộ lọc Linkwitz-Riley với độ dốc 24 dB/octave giúp phân chia tín hiệu giữa các dải tần một cách chính xác, đồng thời hạn chế hiện tượng lệch pha giữa các loa. Crossovers DBX 234XS cho phép chọn linh hoạt giữa các chế độ hoạt động như stereo 2-way, stereo 3-way và mono 4-way, nhờ đó người dùng có thể dễ dàng cấu hình thiết bị theo mô hình hệ thống của mình.

Bên cạnh đó, thiết bị được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ đáng giá như công tắc x1/x10 để thay đổi phạm vi tần số phân tần, công tắc low-cut giúp loại bỏ các tần số cực thấp dưới 40Hz và công tắc đảo pha (phase invert) để đồng bộ pha giữa các loa. Với khả năng hoạt động ổn định trên dải điện áp 100–230V và công suất tiêu thụ chỉ 15W, thiết bị vừa tiết kiệm năng lượng vừa phù hợp trong nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau.

Crossovers DBX 234XS

Hỗ trợ âm thanh chính xác, mượt mà, chi tiết

Âm thanh sau khi được xử lý qua DBX 234XS luôn giữ được độ chi tiết và độ động cao nhờ băng thông rộng từ 20Hz – 20kHz và đáp tuyến mở rộng từ <3Hz đến >90kHz. Dù ở chế độ stereo hay mono, thiết bị vẫn duy trì mức tín hiệu rõ ràng và độ méo cực thấp chỉ dưới 0,004%, đảm bảo tín hiệu đầu ra luôn sạch và trung thực.

Nhờ tỷ số tín hiệu trên nhiễu lên đến 94dB và dynamic range vượt 106dB, crossovers DBX 234XS giúp tái tạo âm thanh một cách đầy đặn và mượt mà ở mọi dải tần. Âm bass trở nên chắc khỏe, âm trung rõ nét và cao tần thì sáng rõ mà không bị chói – tất cả hòa quyện tạo nên một không gian âm thanh sống động, giàu năng lượng và cực kỳ chân thực.

Crossovers DBX 234XS

Dễ dàng phối ghép với nhiều thiết bị

Với thiết kế cổng XLR vào/ra cân bằng và không cân bằng, crossovers DBX 234XS dễ dàng tích hợp với các hệ thống âm thanh đang có, từ mixer, preamp đến amply công suất lớn. Trở kháng đầu vào cao (>50kΩ) và trở kháng đầu ra thấp (60Ω) đảm bảo tín hiệu truyền tải ổn định, không bị suy hao kể cả khi sử dụng dây dài.

Người dùng có thể lựa chọn chế độ stereo hoặc mono tùy theo cấu hình hệ thống, đồng thời sử dụng tính năng LF Sum để gom dải trầm thành tín hiệu mono – rất hữu ích khi điều khiển subwoofer riêng biệt. Các núm điều chỉnh mức tín hiệu đầu ra cho từng dải giúp việc phối ghép trở nên chính xác và linh hoạt hơn, dù là trong hệ thống đơn giản hay cấu hình đa loa phức tạp.

Crossovers DBX 234XS

Tính ứng dụng thực tế

Với hiệu suất mạnh mẽ và cấu hình dễ tùy biến, bộ xử lý tín hiệu DBX 234XS có thể ứng dụng hiệu quả trong nhiều hệ thống âm thanh khác nhau:

  • Sân khấu ngoài trời, liveshow, sự kiện quy mô lớn
  • Âm thanh hội trường, trung tâm hội nghị
  • Phòng thu, nhà thờ, không gian kín
  • Hệ thống âm thanh lắp đặt cố định
  • Ứng dụng trong hệ thống quản lý âm thanh qua mạng.

Lạc Việt Audio: Cung cấp thiết bị âm thanh chất lượng cao, giá rẻ

Trên đây là các thông tin về dòng crossover DBX 234XS mà chúng tôi muốn cung cấp cho quý khách hàng và đối tác. Nếu có nhu cầu về chúng hoặc cần một giải pháp âm thanh chuyên nghiệp, dễ vận hành và đảm bảo lâu dài, bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn Lạc Việt Audio làm đơn vị đồng hành. Chúng tôi cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ lắp đặt tận nơi và cam kết bảo hành minh bạch. Mọi thắc mắc vui lòng liên hệ 0982 655 355 hoặc 098 710 6809 để được hỗ trợ sớm nhất.


Đánh giá Crossovers DBX 234XS
0.0 Đánh giá trung bình
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Crossovers DBX 234XS
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Hỏi đáp

    Không có bình luận nào

    Thông số kỹ thuật

    Input Connectors XLR
    Input Type Electronically balanced/unbalanced, RF filtered
    Input Impedance Balanced >50k ohm, unbalanced >25k ohm
    Max Input >+22dBu balanced or unbalanced
    CMRR >40dB, typically >55dB at 1kHz
    Output Connectors XLR
    Output Type Impedance-balanaced/unbalanced, RF filtered
    Output Impedance Balanced 60 ohm, unbalanced 30 ohm
    Max Output >+21dBu balanced/unbalanced into 2k ohms or greater
    Bandwidth 20Hz to 20kHz, +/-0.5dB
    Frequency Response < 3 Hz to > 90 kHz, +0/-3 dB
    Signal to Noise Ratio Ref: +4 dBu, 22 kHz measurement bandwidth
    Signal-to-Noise (Stereo Mode) >94dB (Low Output), >93dB (Mid Output), >90dB (High Output)
    Signal-to-Noise (Mono Mode) >94dB (Low Output, Low/Mid Output); >92dB (High/Mid Output); >88dB (High Output)
    Dynamic Range > 106 dB, unweighted, any output
    THD+Noise < 0.004% at +4 dBu, 1 kHz; < 0.04% at +20 dBu, 1 kHz
    Interchannel Crosstalk < -80 dB, 20 Hz to 20 kHz
    Crossover Frequencies (Stereo Mode) Low/Mid: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Low/High: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Mid/High 450Hz to 9.6kHz (x10 setting)
    Crossover Frequencies (Mono Mode) Low/Low-Mid: 45 to 960 Hz or 450 Hz to 9.6 kHz (x10 setting); Low-Mid/High-Mid: 450 Hz to 9.6 kHz; High-Mid/High: 450 Hz to 9.6 kHz
    Crossover Filter Type Linkwitz-Riley, 24 dB/octave, state-variable
    Low cut Switch Activates 40 Hz Butterworth, 12 dB/octave high-pass filter, one switch per channel.
    Phase Invert Switch Inverts the phase at the output, one switch per output.
    x1 / x10 Switch Multiplies the low-high(mono: low/mid and high/mid) crossover frequency range of the front-panel markings by a factor of 1 or 10, one switch per channel.
    Mode Switch Selects stereo/mono and 2/3/4-way operation
    LF Sum Switch Selects normal (stereo) or mono-summed low frequency operation and disables Ch 2’s low output phase invert LED to indicate that this output is not operational in the LF sum mode.
    Indicators Stereo Operation (Green); Mono Operation (Yellow); Low Cut (Red-per channel); x10 (Green-per channel); Phase Invert (Red-per output)
    Operating Voltage 100-120 VAC 50/60Hz; 120 VAC 60Hz 230 VAC 50/60Hz
    Operating Temperature 32°F to 113°F (0°C to 45°C)
    Power Consumption 15W
    Power Connector IEC receptacle
    Dimensions 1.75″ H X 19″ W X 6.9″ D (4.4cm x 48.3cm x 17.5cm)
    Trọng lượng tịnh 1.8 kg
    gọi điện SĐT / ZALO0987 106 809
    Gợi ý tìm kiếm
    Sắm Tết Sớm – Mua Sớm Giảm Sâu + Vạn Quà Tết
    Tìm kiếm phổ biến
    Danh mục đề xuất